Tâm điểm sản xuất mới và yêu cầu về chất lượng
Lực lượng lao động dồi dào với tay nghề ngày càng cao, chi phí sản xuất cạnh tranh, chính sách hỗ trợ đầu tư cùng việc duy trì đầu tư công vào hạ tầng công nghiệp và logistics đã đưa Việt Nam trở thành địa điểm thu mua trọng yếu của các nhà mua hàng quốc tế.
Những lợi thế mang tính cấu trúc này giải thích cho sự trỗi dậy thần tốc của Việt Nam. Tuy nhiên, việc hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi nhiều hơn là chỉ mở rộng quy mô. Việt Nam hiện vẫn là một nền tảng sản xuất đang trong quá trình chuyển đổi; trong đó, việc liên tục cải thiện kỷ luật quy trình, tính đồng nhất về chất lượng và năng lực tuân thủ là yếu tố thiết yếu để tham gia dài hạn vào mạng lưới cung ứng do các nhà mua hàng dẫn dắt.
Trong các mô hình cung ứng hiện đại, nhà mua hàng không chỉ đơn thuần mua sản phẩm; họ đang tìm kiếm năng lực sản xuất đáp ứng chính xác các thông số kỹ thuật, tiêu chí chấp nhận chất lượng, nghĩa vụ pháp lý và cam kết giao hàng. Khi các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe, nhà cung cấp không được đánh giá dựa trên các sản phẩm riêng lẻ, mà dựa trên khả năng duy trì chất lượng ổn định và có thể kiểm chứng xuyên suốt các chu kỳ sản xuất.
Từ lợi thế chi phí đến quản trị chất lượng
Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), với tư cách là tổ chức quốc gia đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp và là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp với các nhà hoạch định chính sách, đang đóng vai trò chủ chốt trong việc hỗ trợ Việt Nam hội nhập vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Trong bối cảnh đó, chất lượng, sự tuân thủ và tính minh bạch đang trở thành những yếu tố mang tính quyết định đến các lựa chọn cung ứng.
Trong hệ sinh thái sản xuất tại Việt Nam, một thực trạng phổ biến là các lô hàng bị từ chối thường không đến từ những lỗi nghiêm trọng, mà do những sai lệch nhỏ lặp đi lặp lại qua các lô hàng hoặc do thiếu bằng chứng xác nhận sự phù hợp. Các quyết định nghiệm thu hàng hóa hiện nay ngày càng được điều chỉnh bởi các quy trình giám định, kế hoạch lấy mẫu và các ngưỡng giới hạn định trước, thay vì các tiêu chuẩn nội bộ của nhà máy.
Sự chuyển dịch này đã nâng tầm vai trò của giám định từ một bước kiểm tra cuối cùng trở thành một chuỗi các “cửa ngõ quyết định” (decision gates) được tích hợp sâu vào quy trình sản xuất. Từ đánh giá nhà máy trước khi hợp tác, giám định trong quá trình sản xuất đến giám định trước khi giao hàng (PSI) cho phép nhà mua hàng kiểm soát rủi ro ngay tại nguồn, thay vì rơi vào thế bị động xử lý sự cố sau khi hàng đã bàn giao.
1. Tín chỉ carbon là gì?
Tín chỉ carbon (carbon credit) là thuật ngữ chung cho tín chỉ có thể kinh doanh hoặc giấy phép đại diện cho 1 tấn carbon dioxide (CO₂) hoặc khối lượng của một khí nhà kính khác tương đương với 1 tấn CO₂ (tCO₂e). Việc mua bán sự phát thải khí CO₂ hay mua bán carbon trên thị trường được thực hiện thông qua tín chỉ này.
Giá mỗi tín chỉ carbon trung bình dao động từ 230.000 đồng đến 2.300.000 đồng. Trong những năm qua, đã có hơn 36 triệu tín chỉ carbon được bán ra ở Việt Nam. Giả định mức giá trung bình mỗi tín chỉ carbon là 1.000.000 đồng. Tổng giá trị thu về doanh nghiệp là 36.000 tỷ đồng (1,8 tỷ đô la Mỹ). Theo McKinsey (2022), dự phóng đến năm 2030-2050, số lượng tín chỉ carbon có thể tăng lên gấp 5-10 lần, đem lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp điện tái tạo và doanh nghiệp có đầu tư vào các dự án trồng rừng.

2. Thị trường Carbon
Thị trường carbon được bắt nguồn từ Nghị định thư Kyoto của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu. Theo đó, các quốc gia có dư thừa quyền phát thải được bán cho hoặc mua từ các quốc gia phát thải nhiều hơn hoặc ít hơn mục tiêu cam kết. Từ đó, trên thế giới xuất hiện loại hàng hóa mới là các chứng chỉ giảm/hấp thụ phát thải khí nhà kính. Do carbon (CO2) là khí nhà kính quy đổi tương đương của mọi khí nhà kính nên các giao dịch được gọi chung là mua bán, trao đổi carbon, hình thành nên thị trường carbon (carbon market).
2.1. Thị trường carbon tuân thủ (Compliance Carbon Market)
Thị trường carbon tuân thủ là thị trường giao dịch carbon được thiết lập và điều chỉnh bởi Chính phủ hoặc cơ quan quản lý quốc tế, nơi tổ chức, doanh nghiệp bắt buộc phải tham gia để đáp ứng nghĩa vụ pháp lý về giảm phát thải.
Thị trường carbon tuân thủ vận hành theo cơ chế cap-and-trade và hàng hóa phổ biến nhất được giao dịch trong thị trường này là “hạn ngạch phát thải kí nhà kính”. Hạn ngạch do Nhà nước phân bổ cho các cơ sở phát thải lớn và mỗi quốc gia sẽ đặt ra mức hạn ngạch là khác nhau nhằm hướng tới đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.

Quy trình trao đổi hạn ngạch trên thị trường carbon tuân thủ
→ Xem thêm: Chuyển giao công nghệ Kiểm kê khí nhà kính – Giải pháp giúp doanh nghiệp tự chủ thực hiện
2.2. Thị trường Carbon tự nguyện (Voluntary Carbon Market)
Khác với thị trường bắt buộc, thị trường các-bon tự nguyện không chịu sự chi phối bởi các quy định pháp lý. Các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức giao dịch các loại tài sản carbon (phổ biến nhất là tín chỉ carbon) trên cơ sở tự nguyện để đáp ứng các chính sách về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) hoặc giảm dấu chân carbon.
Các doanh nghiệp, tổ chức có thể chủ động đầu tư vào các dự án/ biện pháp giảm phát thải (Ví dụ: lắp đặt năng lượng tái tạo, các sánkiến tái trồng rừng và dự án thu hồi khí mê-tan) để tạo ra tín chỉ carbon và tham gia mua bán trên thị trường trong nước hoặc quốc tế.

Thị trường carbon tự nguyện
→ Xem thêm: Khí nhà kính là gì? Những điều doanh nghiệp cần lưu ý
3. Những điều doanh nghiệp cần lưu ý
Thị trường giao dịch tín chỉ carbon hiện được đánh giá là thị trường có mức biến động cao và kém thanh khoản. Giá tín chỉ dao động từ 5 đến gần 100 USD, tùy vào thời điểm, quy mô giao dịch, ngành sản xuất… Chẳng hạn, ngành sản xuất và tái chế nhựa có thể phải mua tín chỉ với giá trần 100 USD do ngành này tác động lớn đến môi trường và rất khó để giảm phát thải, trong khi tín chỉ carbon từ dừa và rừng chỉ khoảng 5-10 USD. Hiểu rõ thị trường và dự đoán xu hướng giá sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
Doanh nghiệp cũng cần chú ý đến tính minh bạch và sự chấp nhận của thị trường. Để tín chỉ carbon được công nhận, doanh nghiệp phải đảm bảo dự án phát thải được kiểm toán và chứng nhận bởi các tổ chức uy tín. Điều này không chỉ giúp tăng cường niềm tin từ phía nhà đầu tư và các bên liên quan khác mà còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường một cách hiệu quả.
Tham gia thị trường giao dịch tín chỉ carbon đòi hỏi doanh nghiệp có tầm nhìn về vấn đề bền vững, sẵn sàng đầu tư công nghệ sạch và thích ứng với chuỗi cung ứng xanh. Theo Ngân hàng Thế giới, thị trường carbon toàn cầu có thể đạt 250 tỷ USD vào năm 2030, với sự tham gia của 196 quốc gia trong Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Điều này không chỉ cho thấy tiềm năng áp dụng của thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh doanh bền vững.

Thị trường tín chỉ carbon hiện được đánh giá là thị trường có mức biến động cao và kém thanh khoản
→ Xem thêm: Cơ Chế CBAM – Doanh nghiệp cần làm gì để đáp ứng yêu cầu thị trường xuất khẩu EU?
4. Giải pháp Carbon bền vững từ An Sơn
An Sơn – đối tác tin cậy giúp doanh nghiệp chinh phục thị trường carbon và hướng tới phát triển bền vững. Với vai trò là tổ chức đánh giá sự phù hợp hàng đầu Việt Nam, chúng tôi cung cấp các giải pháp carbon toàn diện, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược giảm phát thải, nâng cao tính minh bạch và đáp ứng các yêu cầu quốc tế:
- Tư vấn lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính.
- Tư vấn lập báo cáo giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.
- Tư vấn lập báo cáo và khai báo theo CBAM.
- Thẩm định báo cáo kiểm kê khí nhà kính.
- Xác minh vết các-bon.
- Tín chỉ các-bon.
Mọi yêu cầu về dịch vụ của An Sơn, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0985 124007 để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất!

